HỒ SƠ SÀN · lập hồ sơ 2026-09 · kiểm tra lại lần cuối 2026-09
Swissquote Bank (SQBLiquidity / institutional) — tầng thanh khoản, từng sàn một
Swissquote Bank plays a significant role in the market structure by providing institutional multi-asset brokerage and leveraged FX liquidity across multiple jurisdictions.
Swissquote Bank Ltd · Gland, Switzerland · điểm bằng chứng 79/100
Giấy phép, đọc từ sổ đăng ký
| Cơ quan quản lý | Số giấy phép | Khu vực pháp lý | Cấp độ | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| FINMA | chưa xác minh | Switzerland | tier-1 | mở nguồn ↗ |
| FCA | chưa xác minh | UK | tier-1 | mở nguồn ↗ |
| DFSA | chưa xác minh | UAE (DIFC) | tier-1 | mở nguồn ↗ |
| SFC (HK) | chưa xác minh | Hong Kong | tier-1 | mở nguồn ↗ |
| MAS (Singapore) | chưa xác minh | Singapore | tier-1 | mở nguồn ↗ |
| CySEC | chưa xác minh | Cyprus | tier-2 | mở nguồn ↗ |
Phân loại cấp dùng cùng thang với sổ bán lẻ: tier-2 nghĩa là giám sát thực và tách tiền khách hàng, không có quỹ bồi thường nhà đầu tư — đừng đọc nhầm là bảo vệ tier-1.
Sổ cái tuyên bố
Tuyên bố đủ cụ thể để bị bác bỏ — và những tuyên bố vẫn là phép đo của chính sàn.
- 4tuyên bố kiểm chứng được
- 2tuyên bố do sàn tự đo
- 0trung tâm dữ liệu có tên
- Swissquote Bank Ltd 'holds a banking and securities trading license since 2001, is supervised by FINMA' (institutional site)
- Swissquote Bank Ltd 'holds a banking licence issued by ... FINMA and is a member of the Swiss Bankers Association' (group structure page)
- Swissquote Group Holding Ltd is listed on the SIX Swiss Exchange (symbol SQN) since May 29, 2000; headquarters in Gland (VD)
- Institutional FX offering leverages 'state-of-the-art technologies and worldwide data centers' with SQX exchange and Swissquote Pro platform for institutional clients
Tuyên bố không thể xác minh từ bên ngoài
- 'Core capital ratio 25.2%', '+1 million accounts', 'Total equity CHF 1.4 billion', 'Client assets CHF +96.3 billion' are the firm's own published figures
- 'A vast spectrum of Forex instruments' liquidity breadth is the firm's own characterisation
Phạm vi và độ phủ
| Lớp tài sản | Trung tâm dữ liệu | Kết nối | Khách hàng chấp nhận | Từ chối rõ ràng |
|---|---|---|---|---|
| Leveraged FX, Deliverable FX (spot, swap, forward), Multi-asset brokerage, Structured products, Global custody | Banks, Brokers, Funds, Asset managers, Companies, Institutional partners (white-label via partner bank services) |
Công ty công bố không gian phủ định của mình — từ chối ai, không được cấp phép ở đâu — dễ đánh giá hơn hẳn. Danh sách từ chối được coi là công bố, không phải khuyết điểm.
Bàn biên tập theo dõi gì tiếp theo
Kế hoạch theo dõi đính kèm hồ sơ này — từng mục được kiểm tra lại ở lần sau, có ngày và giữ được khả năng bác bỏ.
- Verification of self-measured client asset figures
- Licensing details and tier implications